formal system

/ˈfɔrməl ˈsɪstəm/
Danh từ
  1. (logic) Việc nhóm một ngôn ngữ hình thức và một tập hợp các quy tắc suy luận và/hoặc tiên đề.
    (logic) The grouping of a formal language and a set of inference rules and/or axioms.
🎬 Nghe “formal system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish